VOCABULARY
|
WORD |
PRONNCIATION |
MEANING |
|
account(n) |
/əˈkaʊnt/ |
tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội…) |
|
E.g. I sent the money into my savings account. Tôi đã gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình. |
||
|
advanced (adj) |
/ədˈvɑːnst/ |
tiên tiến |
|
E.g. Scientists are working on highly advanced technology to replace fossil fuels. Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tiên tiến để thay thế nhiên liệu hóa thạch. |
||
|
carrier pigeon (n) |
/ˈkæriər pɪdʒɪn/ |
bồ câu đưa thư |
|
E.g. Carrier pigeon has been trained to carry message from one place to another. Chim bồ câu đưa thư đã được huấn luyện để mang thông điệp từ nơi này đến nơi khác. |
||
|
charge (v) |
/tʃɑːdʒ/ |
nạp, sạc (pin) |
|
E.g. Don’t forget to charge your phone before going out. Đừng quên sạc điện thoại trước khi ra ngoài. |
||
|
emoji (n) |
/ɪˈməʊdʒi/ |
biểu tượng cảm xúc |
|
E.g. He responded with a red heart emoji. Anh ấy đáp lại bằng biểu tượng cảm xúc trái tim màu đỏ. |
||
|
holography (n) |
/ˈhɒləɡrɑːfɪ/ |
hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều |
|
E.g. The holography exhibit at the science museum was incredibly impressive. Triển lãm ảnh không gian ba chiều tại bảo tàng khoa học vô cùng ấn tượng. |
||
|
instantly (adv) |
/ˈɪnstəntli/ |
ngay lập tức |
|
E.g. We can connect instantly via skype. Chúng ta có thể kết nối ngay lập tức qua skype. |
||
|
Internet connection |
/ˈɪntənet kəˈnekʃn / |
kết nối mạng |
|
E.g. Free internet connection is available in the room. Kết nối internet miễn phí có sẵn trong phòng. |
||
|
language barrier |
/ ˈlæŋɡwɪdʒ bæriər/ |
rào cản ngôn ngữ |
|
E.g. The language barrier can be a big factor affecting understanding. Rào cản ngôn ngữ có thể là một yếu tố lớn ảnh hưởng đến sự thông hiểu. |
||
|
live (adj) |
/laɪv/ |
(phát sóng, truyền hình) trực tiếp |
|
E.g. This club has live music most nights. Câu lạc bộ này có nhạc biểu diễn trực tiếp hầu hết các tối. |
||
|
smartphone (n) |
/ˈsmɑːrtfəʊn/ |
điện thoại thông minh |
|
E.g. You can use your smartphone to access the internet. Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình để truy cập internet. |
||
|
social network (n) |
/ˌsəʊʃl ˈnetwɜːrk/ |
mạng xã hội |
|
E.g. We should teach children how to use social network effectively. Chúng ta nên dạy trẻ cách sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả. |
||
|
tablet (n) |
/ˈtæblət/ |
máy tính bảng |
|
E.g. She bought her son a new tablet. Cô ấy mua cho con trai một chiếc máy tính bảng mới. |
||
|
telepathy (n) |
/təˈlepəθi |
hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm |
|
E.g. He can communicate with her by telepathy. Anh ấy có thể giao tiếp với cô ấy bằng thần giao cách cảm. |
||
|
text (v, n) |
/tekst/ |
nhắn tin, văn bản |
|
E.g. She is texting. Cô ấy đang nhắn tin |
||
|
thought (n) |
/θɔːt/ |
ý nghĩ |
|
E.g. I can read her thought. Tôi có thể đọc được suy nghĩ của cô ta. |
||
|
translation machine |
/trænzˈleɪʃn məˈʃiːn / |
máy dịch thuật |
|
E.g. We can use translation machine to translate this document. Chúng tôi có thể sử dụng máy dịch để dịch tài liệu này. |
||
|
transmit (v) |
/trænzˈmɪt/ |
truyền, chuyển giao |
|
E.g. Signals of the match transmitted from a satellite. Tín hiệu của trận đấu được truyền từ vệ tinh. |
||
|
video conference |
/ˈvɪdiəʊ kɒnfərəns/ |
cuộc họp trực tuyến |
|
E.g. He reported his work to the executive board of the company by video conference. Anh ấy đã báo cáo công việc của mình với ban điều hành của công ty qua cuộc họp trực tuyến. |
||
|
voice message |
/ˈvɔɪs mesɪdʒ/ |
tin nhắn thoại |
|
E.g. You can leave him a voice message. Bạn có thể để lại cho anh ấy một tin nhắn thoại. |
||
|
webcam (n) |
/ˈwebkæm |
thiết bị ghi / truyền hình ảnh |
|
E.g. He directs his business mostly from home via e-mail and webcam. Anh ấy chỉ đạo công việc kinh doanh của mình chủ yếu từ nhà thông qua e-mail và webcam. |
||
|
zoom (in / out) (v) |
/zuːm |
phóng (to), thu (nhỏ) |
|
E.g. The camera zoomed in on the actor’s face. Máy ảnh phóng to khuôn mặt của nam diễn viên. |
||
WORD FORMATION
|
Word |
Related words |
Transcription |
Meaning |
|
communicate (n) |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
giao tiếp |
|
|
communication (n) |
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ |
sự giao tiếp |
|
|
communicative (adj) |
/kəˈmjuːnɪkətɪv/ |
có tính chất giao tiếp |
|
|
interact (v) |
/ˌɪntərˈækt/ |
tương tác |
|
|
interaction (n) |
/ˌɪntərˈækʃn |
sự tương tác |
|
|
interactive (adj) |
/ˌɪntərˈæktɪv/ |
có tính tương tác |
|
|
instantly (adv) |
/ˈɪnstəntli/ |
ngay lập tức |
|
|
instant (adj) |
/ˈɪnstənt/ |
liền, ngay |
|
|
telepathy (n) |
/təˈlepəθi/ |
thần giao cách cảm |
|
|
telepathic (adj) |
/ˌtelɪˈpæθɪk/ |
thuộc về ngoại cảm |
|
|
telepathically (adv) |
/ˌtelɪˈpæθɪkli/ |
sử dụng thần giao cách cảm |
|
|
thought (n) |
/θɔːt/ |
ý nghĩ |
|
|
think (v) |
/θɪŋk/ |
suy nghĩ |
|
|
transmit (v) |
/trænzˈmɪt |
truyền, chuyển giao |
|
|
transmission (n) |
/trænzˈmɪʃn/ |
sự chuyên giao,sự truyền phát thanh |
|
|
transmitter (n) |
/trænzˈmɪtər/ |
người hoặc máy truyền phát thông tin |
GRAMMAR
- Preposition of place and time
Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn là hai chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh. Trong đó, giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) dùng để cung cấp thông tin về địa điểm, vị trí của sự vật, sự việc được nhắc tới. Giới từ chỉ thời gian
(Preposition of time) dùng để cung cấp các thông tin về thời gian, giờ giấc hoặc thời điểm cụ thể. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng của tùng giới từ nhé.
- Preposition of Time (giới từ chỉ thời gian)
|
In |
– “In” đứng trước buổi trong ngày E.g. in the morning, in the afternoon, in the evening – “In” đứng trước năm, tháng, mùa, thế kỉ E.g. in 1990, in May, in June, in summer, in fall, in spring, in 20th century… – “In” đứng trước một khoảng thời gian là bao lâu E.g. In 15 minutes, in one hour… |
|
On |
– “On” đứng trước ngày trong tuần. E.g. on Monday, on Tuesday… – “On” đứng trước ngày tháng trong năm. E.g. on June 25th, on May 14th… – “On” đứng trước ngày trong kì nghỉ hay các buổi trong ngày cụ thể. E.g. on Christmas day, on Monday morning, on the weekend… |
|
At |
– “At” đứng trước giờ E.g. at 9 o’clock, at 7 p.m… – “At” đứng trước các thời điểm cụ thể E.g. at night, at noon, at midnight, at the sunset, at the sunrise, at lunchtime, at the weekend, at Christmas |
|
After |
– Có nghĩa là “sau khi” E.g. after I got married, After 2 hours |
|
Before |
– Có nghĩa là “trước khi” E.g. before 2010 before lunchtime |
|
From … to |
– Từ thời điểm này đến thời điểm kia E.g. From Monday to Thursday From 8 a.m. to 10 p.m. tomorrow |
|
Until/ till |
– Cho đến khi E.g. until Friday, until spring |
|
During |
– Trong suốt E.g. during the war, during 2 weeks |
- Preposition of Place (giới từ chỉ nơi chốn)
|
In (ở trong) |
– “In” chỉ vị trí bên trong thành phố, đất nước hay một địa điểm phạm vi rộng. E.g. in Ha Noi, in Viet Nam, in Asia… – “In” đứng trước khoảng không gian khép kín như trong phòng, toà nhà, cái hộp… E.g. in the box, in the room, in the park… – In đứng trước từ chỉ phương hướng E.g. in the North, in the West, in the South… |
|
On (ở trên) |
– “On” chỉ vị trí ở phía trên một bề mặt nào đó. E.g. There are three apples on the table. (Có 3 quả táo ở trên bàn.) – “On” dùng chỉ địa điếm nằm trên một con đường. E.g. An’s house is on Chùa Láng Street. (Nhà của An ở trên phố Chùa Láng) – “On” dùng vói phưong tiện giao thông (trừ car, taxi) E.g. She got on the last train. (Cô ấy lên chuyến tàu cuối cùng.) It’s very noisy on the bus. (Ở trên xe bus rất ồn ào.) – Tuy nhiên khi lên taxi hay ô tô, ta dùng “in” E.g. She got in a car. (Cô ấy lên xe ô tô.) We got in a taxi. (Chúng tôi lên xe taxi.) |
|
At (tại) |
– “At” chỉ vị trí, địa điểm cụ thể. E.g. I bought this book at Minh Thang bookstore. (Tôi mua cuốn sách này ở nhà sách Minh Thắng.) – “At” đứng trước địa điểm cụ thể có số nhà, tên đường. E.g. She lives at 216 Xuan Thuy Street. (Cô ấy sống tại 216 đường Xuân Thuỷ.) – “At” chỉ nơi công tác, học tập, làm việc (at work, at school…) E.g. I will be at school from 8 a.m. to 4 p.m. tomorrow. (Tôi sẽ ở trường từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều ngày mai.) |
|
Above (ở phía trên) |
– Diễn tả vị trí ở phía trên nhưng không tiếp xúc trực tiếp với vật như “on”. E.g. There is a clock above the table. (Có một cái đồng hồ ở trên cải bàn.) Ở đây là đồng hồ treo bên trên chứ không nằm trên mặt bàn. – Diễn tả vị trí bên trên trong cuộc thi hoặc danh sách. E.g. He came second in the speaking contest. Anna was above him. (Anh ta xếp thứ 2 trong cuộc thi hùng biện. Anna ở vị trí trên anh ấy.) |
|
Among (ở giữa) |
– “Among” mang nghĩa ở giữa trong số nhiều vật. E.g. I found the letter among his books. (Tôi tìm thấy bức thư trong đống sách của anh ấy.) Among the five boys, Tom is the most intelligent. (Trong số 5 bạn nam, Tom là người thông minh nhất.) |
|
Between (Ở giữa) |
– “Between” diễn tả vị trí nằm giữa 2 vật. E.g. The sofa is between the lamp and the tree. (Sofa ở giữa cái đèn và cái cây.) |
|
Behind (phía sau) |
– “Behind” diễn tả vị trí ở phía sau. E.g. The cat is behind the TV. (Con mèo đang ở phía sau TV.) |
|
In front of (ở phía trước) |
– “In front of’ diễn tả vị trí ở phía trước. E.g. He is standing in front of me. (Anh ta đang đứng phía trước tôi.) |
|
Under (bên dưói) |
– “Under” chỉ vị trí bên dưới một đồ vật. E.g. The cat is under the sofa. (Con mèo đang ở bên dưới cái sofa.) |
|
Next to (ở cạnh) |
– “Next to” chỉ vị trí bên cạnh. E.g. She sat next to me during the test. (Cô ấy đã ngồi cạnh tôi suốt giờ kiểm tra.) |
|
Near (ở gần) |
– “Near” chỉ vị trí ở gần. E.g. My school is near my house. (Trường học gần nhà của tôi.) |
|
Opposite (đối diện) |
– “Opposite” chỉ vị trí đối diện. E.g. The post office is opposite my school. (Bưu điện ở đối diện trường học của tôi.) |
- POSSESSIVE PRONOUNS- ĐẠI TỪ SỞ HỮU
2.1. Định nghĩa
Đại từ sở hữu (possessive pronouns) là những từ được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc quan hệ giữa người nói hoặc người viết với các vật thể, người hoặc động vật khác trong câu. Đại từ sở hữu thường được dùng thay thế cho tính từ sở hữu và danh từ để tránh lặp. (Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + danh từ.)
E.g. l. That book is mine. (Mine = my book) (Cuốn sách đó là của tôi.)
E.g. 2. Is this umbrella yours? (Yours = your umbrella) (Cái ô này của bạn phải không?)
E.g.3. His car is parked outside. Mine is parked inside. (Mine = My car) (Xe của anh ấy đỗ ở ngoài. Xe của tôi đỗ bên trong.)
E.g.4. Their house is on the comer. Ours is opposite. (Ours = our house) (Ngôi nhà của họ ở góc đường. Nhà của chúng tôi thì đối diện.)
|
Subject pronouns (Đại từ nhân xưng chủ ngữ) |
Possessive adjective (Tính từ sở hữu) |
Possessive pronouns (Đại từ sở hữu) |
|
|
I |
my |
mine |
|
|
You |
your |
yours |
|
|
We |
our |
ours |
|
|
They |
their |
theirs |
|
|
He |
his |
his |
|
|
She |
her |
hers |
|
|
It |
its |
its |
|
2.2. Chức năng của đại từ sở hữu
* Đại từ sở hữu làm chủ ngữ
E.g. His car is cheap. Mine is much more expensive. (Xe của anh ta rẻ. Xe của tôi đắt hơn nhiều.)
* Đại từ sở hữu làm tân ngữ
E.g. John bought his car last month. I bought mine 2 years ago. (John mua ô tô của anh ấy tháng trước. Tôi mua ô tô của tôi 2 năm trước.)
* Đại từ sở hữu làm tân ngữ của giới từ
E.g. I could deal with her trouble, but I don’t know what to do with mine. (Tôi có thể giải quyết khó khăn của cô ấy, nhưng tôi không biết phải làm gì với khó khăn của mình.)
PRONUNCIATION
* Stress in words ending in -ese and -ee (trọng âm với những từ có hậu tố “-ese” và “-ee”)
– Những từ có hậu tố “-ese”:
Một số danh từ thường là chỉ quốc tịch, được hình thành bằng cách thêm đuôi -ese vào sau danh từ riêng chỉ tên quốc gia đó. Các danh từ hoặc tính từ có đuôi -ese thường có trọng âm rơi vào chính nó.
E.g.
|
Danh từ gốc |
Danh từ đuôi -ese |
||||
|
Japan |
/dʒəˈpæn/ |
nước Nhật Bản |
Japanese |
/ˌdʒæpəˈniːz/ |
người Nhật Bản |
|
China |
/ˈtʃaɪnə/ |
nước Trung Quốc |
Chinese |
/ˌtʃaɪˈniːz/ |
người Trung Quốc |
|
Portugal |
/ˈpɔːrtʃʊɡl/ |
nước Bồ Đào Nha |
Portuguese |
/ˌpɔːrtʃʊˈɡiːz/ |
người Bồ Đào Nha |
– Những từ có hậu tố “-ee”:
Một số danh từ thường chỉ người được hình thành bằng cách thêm đuôi -ee vào sau các động từ. Các danh từ có đuôi -ee thường có trọng âm rơi vào chính nó.
E.g.
|
Danh từ gốc |
Danh từ đuôi -ese |
||||
|
train |
/treɪn/ |
đào tạo |
trainee |
/ˌtreɪˈniː/ |
thực tập sinh |
|
interview |
/ˈɪntəvjuː/ |
phỏng vấn |
interviewee |
/ˌɪntərvjuːˈiː/ |
người được phỏng vấn |
|
examine |
/ɪɡˈzæmɪn/ |
kiểm tra |
examinee |
/ɪɡˌzæmɪˈniː/ |
thí sinh |





