VOCABULARY
|
Word |
Type |
Pronunciation |
Meaning |
|
catch |
v |
/kætʃ/ |
đánh được, câu được (cá |
|
Ex: How many fish did you catch? Bạn đã câu được bao nhiêu con cá? |
|||
|
cattle |
n |
/ˈkætl |
gia súc |
|
Ex: There is a herd of cattle in the pasture. Có một đàn gia súc trên đồng cỏ. |
|||
|
combine harvester |
n |
/ˈkɒmbaɪn ˈhɑːrvɪstər/ |
máy gặt liên hợp |
|
Ex: It’s time to experience the latest generation combine harvesters. Đã đến lúc trải nghiêm máy gặt đập liên hợp thế hệ mới nhất. |
|||
|
crop |
n |
/krɒp/ |
vụ, mùa |
|
Ex: We had a very good crop of apples last year. Chúng tôi đã có một vụ táo bội thu vào năm ngoái. |
|||
|
cultivate |
v |
/ˈkʌltɪveɪt/ |
trồng trọt |
|
Ex: The people here cultivate mainly rice and beans. Người dân ở đây trồng lúa và đậu là chủ yếu. |
|||
|
dry |
v |
/draɪ/ |
phơi khô, sấy khô |
|
Ex: The little boy is drying rice. Cậu bé đang phơi lúa. |
|||
|
feed |
v |
/fi:d/ |
cho ăn |
|
Ex: Have you fed the cat yet? Bạn đã cho mèo ăn chưa? |
|||
|
ferry |
n |
/ferɪ/ |
phá |
|
Ex: We caught the ferry across the river. Chúng tôi bắt phà qua sông. |
|||
|
harvest |
n, v |
/ˈhɑːrvɪst/ |
vụ thu hoạch, vụ gặt, thu hoặc, gặt hái |
|
Ex: We are extremely busy during the harvest. Chúng tôi vô cùng hận rộn trong mùa thu hoạch. |
|||
|
herd |
v |
/hɜːrd/ |
chăn giữ vật nuôi |
|
Ex: He is herding the buffalo. Anh ta đang đi chăn trâu. |
|||
|
hospitable |
adj |
/hɒˈspɪtəbl/ |
mến khách, hiếu khách |
|
Ex: The local people are very hospitable. Người dân địa phương rất hiếu khách. |
|||
|
lighthouse |
n |
/ˈlaɪthaʊs/ |
đèn biển, hải đăng |
|
Ex: A lighthouse marks the entrance to the harbour. Một ngọn hải đăng đánh dấu lối vào bến cảng. |
|||
|
load |
v |
/ləʊd/ |
chất, chở |
|
Ex: The farmers are loading rice to the village. Những người nông dân đang chở lúa về làng. |
|||
|
milk |
n, v |
/mɪlk/ |
sữa, vắt sữa |
|
Ex: Mr. Dan milks the cow every morning. Ông Dan vắt sữa bò mỗi sáng. |
|||
|
orchard |
n |
/ˈɔːrtʃərd/ |
vườn cây ăn quả |
|
Ex: There is an apple orchard nearby. Có một vườn táo gần đó. |
|||
|
paddy field |
n |
/ˈpædɪ fi:ld/ |
ruộng lúa |
|
Ex: The farmer is working in the paddy field. Người nông dân đang làm việc ở ruộng lúa. |
|||
|
picturesque |
adj |
/ˌpɪktʃəˈresk/ |
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh) |
|
Ex: We came to a picturesque cottage. Chúng tôi đến một ngôi nhà đẹp như tranh vẽ. |
|||
|
plough |
v |
/plaʊ/ |
cày (thửa ruộng) |
|
Ex: After months without rain, the ground was too hard to plough. Sau nhiều tháng không có mưa, mặt đất trở nên quá cứng để cày xới. |
|||
|
specialty |
n |
/ˌspeʃiˈæləti/ |
đặc sản |
|
Ex: Seafood is a specialty on the island. Hải sản là một đặc sàn ở trên đảo. |
|||
|
stretch |
v |
/stretʃ/ |
kéo dài ra |
|
Ex: Stop stretching your sleeves like that! Đừng kéo dài tay ảo của con ra như the! |
|||
|
unload |
v |
/ˌʌnˈləʊd/ |
dỡ hàng |
|
Ex: The truck driver was waiting to unload. Tài xế xe tải đang chờ để dỡ hàng. |
|||
|
vast |
adj |
/vɑːst/ |
ruộng lớn, mênh mông, bao la |
|
Ex: It’s a vast land. Đó là một vùng đất rộng lớn. |
|||
|
well-trained |
adj |
/wel treind/ |
lành nghề, có tay nghề |
|
Ex: He is a well-trained craftsman. Anh ấy là một người thợ thủ công lành nghề. |
|||
WORD FORM
|
Word |
Related words |
Transcription |
Meaning |
|
collect (v) thu gom, lấy |
collection (n) |
/kəˈlekʃn/ |
sự thu gom, sự sưu tầm |
|
collective (adj) |
/kəˈlektɪv/ |
tập thể, chung |
|
|
collector (n) |
/kəˈlektər/ |
người sưu tầm, người thu gom |
|
|
collectively (adv) |
/kəˈlektɪvli/ |
chung, tập thể |
|
|
cultivate (v) trồng trọt |
cultivable (adj) |
/ˈkʌltɪvəbl/ |
có thể canh tác |
|
cultivated (adj) |
/ˈkʌltɪveɪtɪd/ |
có học thức, tu dưỡng |
|
|
cultivation (n) |
/ˌkʌltɪˈveɪʃn/ |
sự canh tác |
|
|
disturb (v) làm phiền |
disturbance (n) |
/dɪˈstɜːrbəns/ |
sự quấy rầy, làm phiền |
|
disturbing (adj) |
/dɪˈstɜːrbɪŋ/ |
nhiễu loạn |
|
|
disturbed (adj) |
/dɪˈstɜːrbd/ |
bối rối, lúng túng, bị nhiễu |
|
|
convenient (adj) thuận tiện |
convenience (n) |
/kənˈviːniəns/ |
sự thuận tiện, tiện lợi |
GRAMMAR
- Comparative forms of adverbs – So sánh hơn của trạng từ
– Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trong tiếng Anh, các trạng từ có thể được dùng để so sánh mức độ hoặc cách thực hiện một hành động giữa hai vật, người hoặc nhóm.
- Trạng từ ngắn & trạng từ dài
|
Trạng từ ngắn |
Trạng từ dài |
|
– Trạng từ ngắn là trạng từ có một âm tiết E.g: hard: chăm chỉ fast: nhanh near: gần late: muộn |
– Trạng từ dài là trạng từ có 2 âm tiết trở lên. E.g: quickly: một cách nhanh chóng interestingly: một cách thú vị tiredly: một cách mệt mỏi carefully: một cách cẩn thận |
- So sánh hơn với trạng từ
* So sánh hơn với trạng từ ngắn: Với các trạng từ ngắn có cùng dạng thức giống tính từ như: fast, last, late, hard, soon… khi chuyển sang so sánh hơn ta thêm đuôi -ER.
Cấu trúc:
S1 + V+ adv- er + than + S2 + auxiliary V
S1 + V+ adv- er + than + O/ N/ Pronoun
E.g: They work harder than I do.
= They work harder than me.
(Họ làm việc chăm chỉ hơn tôi.)
* So sánh hơn với trạng từ dài: Với các trạng từ dài, khi chuyển sang dạng so sánh hơn chúng ta thêm MORE trước trạng từ.
Cấu trúc:
S1 + V + more + adv + than + S2 + auxiliary V
S1 + V + more + adv + than + O/ N/ Pronoun
E.g: My friend did the test more carefully than I did.
= My friend did the test more carefully than me.
(Bạn tôi làm bài kiểm tra cẩn thận hơn tôi.)
- Một số trường họp trạng từ bất quy tắc
|
Trạng từ |
So sánh hơn |
|
well |
better |
|
badly |
worse |
|
much/ many |
more |
|
a little/ little |
less |
|
far |
farther/ further |
PRONUNCIATION
Sound /ə/ and /ɪ/
- Nguyên âm ngắn /ə/
- Cách phát âm
|
– /ə/ là một nguyên âm ngắn. Khi phát âm âm này, chúng ta mở miệng tự nhiên, môi và lưỡi để thư giãn sau đó phát âm /ə/. – Âm /ə/ được phát ra ngắn, gọn và dứt khoát, khi phát âm xong lưỡi vẫn giữ nguyên. |
E.g.
|
sofa |
/ˈsəʊfə/ |
mother |
/ˈmʌðər/ |
|
zebra |
/ˈziːbrə/ |
banana |
/bəˈnænə/ |
|
picture |
/ˈpɪktʃər/ |
famous |
/ˈfeɪməs/ |
|
activity |
/ækˈtɪvəti/ |
collect |
/kəˈlekt/ |
- Dấu hiệu nhận biết âm /ə/
Dấu hiệu 1: “a” được phát âm là /ə/
|
banana |
/bəˈnænə/ |
quả chuối |
|
apartment |
/əˈpɑːrtmənt/ |
căn hộ |
|
separate |
/ˈseprət/ |
chia rẽ |
|
changeable |
/ˈtʃeɪndʒəbl/ |
có thể thay đổi được |
|
balance |
/ˈbæləns/ |
cân bằng |
|
explanation |
/ˌekspləˈneɪʃn/ |
sự giải thích |
Dấu hiệu 2: “e” được phát âm là /ə/
|
answer |
/ˈænsər/ |
trả lời |
|
silent |
/ˈsaɪlənt/ |
im lặng |
|
open |
/ˈəʊpən/ |
mở ra |
|
prudent |
/ˈpruːdənt/ |
thận trọng |
|
generous |
/ˈdʒenərəs/ |
rộng lượng, hào phóng |
|
different |
/ˈdɪfərənt/ |
khác nhau |
Dấu hiệu 3: “o” được phát âm là /ə/
|
atom |
/ˈætəm/ |
nguyên tử |
|
compare |
/kəmˈpeə(r)/ |
so sánh |
|
control |
/kənˈtrəʊl/ |
kiểm soát |
|
freedom |
/ˈfriːdəm/ |
sự tự do |
|
handsome |
/ˈhænsəm/ |
đẹp trai |
|
random |
/ˈrændəm/ |
ngẫu nhiên |
Dấu hiệu 4: “u” được phát âm là /ə/
|
upon |
/əˈpɒn/ |
bên trên |
|
picture |
/ˈpɪktʃər/ |
bức tranh |
|
suggest |
/səˈdʒest/ |
gợi ý |
|
surprise |
/sərˈpraɪz/ |
ngạc nhiên |
Dấu hiệu 5. “ou” được phát âm là /ə/
|
famous |
/ˈfeɪməs/ |
nổi tiếng |
|
dangerous |
/ˈdeɪndʒərəs/ |
nguy hiểm |
|
anxious |
/ˈæŋkʃəs/ |
lo âu |
- Nguyên âm ngắn /ɪ/
- Cách phát âm
|
– /ɪ/ là một nguyên âm ngắn. Khi phát âm, chúng ta đưa lưỡi hướng lên trên và ra phía trước, khoảng cách môi trên và dưới hẹp, mở rộng miệng sang hai bên. |
E.g.
|
fish |
/fɪʃ/ |
begin |
/bɪ‘gɪn/ |
fifty |
/’fɪftɪ/ |
chicken |
/tʃɪkɪn/ |
|
gym |
/gɪm/ |
dinner |
/’dɪnər/ |
minute |
/’mɪnɪt/ |
him |
/hɪm/ |
Dấu hiệu 1: “a” được phát âm là /ɪ/ với những danh từ có hai âm tiết và có tận cùng bằng “age”.
|
village |
/ˈvɪlɪdʒ/ |
làng, xã |
|
cottage |
/ˈkɒtɪdʒ/ |
nhà tranh, lều tranh |
|
shortage |
/ˈʃɔːtɪdʒ/ |
tình trạng thiếu hụt |
|
baggage |
/ˈbæɡɪdʒ/ |
hành lý trang bị cầm tay |
|
courage |
/ˈkʌrɪdʒ/ |
lòng can đảm |
Dấu hiệu 2: “e” được phát âm là /ɪ/ trong tiếp đầu ngữ “be”, “de”, “re”, “em”, “en”, “ex” và “pre”.
|
become |
/bɪˈkʌm/ |
trở nên |
|
behave |
/bɪˈheɪv/ |
cư xử |
|
decide |
/dɪ’saɪd/ |
quyết định |
|
renew |
/rɪ’nju:/ |
đổi mới |
|
return |
/rɪˈtɜːrn |
trở về, hoàn lại |
|
enslave |
/ɪnˈsleɪv/ |
bắt làm nô lệ |
|
exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
trao đổi |
|
predict |
/prɪˈdɪkt/ |
dự đoán, đoán trước |
Dấu hiệu 3: “i” được phát âm là /ɪ/ với từ kết thúc bằng i + một hoặc hai phụ âm.
|
win |
/wɪn/ |
chiến thắng |
|
miss |
/mɪs/ |
nhớ |
|
ship |
/ʃɪp/ |
thuyền, tàu |
|
bit |
/bɪt/ |
miếng nhỏ, mẩu |
|
sit |
/sɪt/ |
ngồi |
|
kit |
/kɪt/ |
đồ đạc, quần áo |
|
din |
/dɪn/ |
tiếng ồn ào (cười nói) |
|
dim |
/dɪm/ |
mờ ảo, không rõ |
Dấu hiệu 4: “ui” được phát âm là /ɪ/
|
build |
/bɪld/ |
xây cất |
|
guilt |
/gɪlt/ |
tội lỗi |
|
guinea |
/‘gɪnɪ/ |
đồng tiền Anh (21 shillings) |
|
guitar |
/ɡɪˈtɑːr/ |
đàn ghi-ta |
|
quilt |
/kwɪlt/ |
nệm bông |
|
quixotic |
/kwɪkˈsɒtɪk/ |
hào hiệp, viển vông |





