VOCABULARY
|
Word |
Type |
Pronunciation |
Meaning |
|
|
dogsled |
n |
/ˈdɒɡsled/ |
xe trượt tuyết chó kéo |
|
|
Ex: His dogs help him race in a dogsled. Những con chó của anh ấy giúp anh ấy kẻo xe trượt tuyết. |
||||
|
experience |
n, v |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
kinh nghiệm, trải nghiệm |
|
|
Ex: My lack of practical experience was a disadvantage. Sự thiếu kinh nghiệm thực tế của tôi là một bất lợi. |
||||
|
/ɡriːt/ |
v |
/bæd ˈspɪrɪt/ |
chào, chào hỏi |
|
|
Ex: The winning team was greeted by cheering crowds. Đội chiến thắng được chào đón bởi đám đông cổ vũ. |
||||
|
greeting |
n |
/ˈɡriːtɪŋ/ |
lời chào |
|
|
Ex: He offered me a warm greeting and invited me in. Anh ay đón tôi bằng một lời chào nồng nhiệt và mời tôi vào. |
||||
|
habit |
n |
/ˈhæbɪt/ |
thói quen |
|
|
Ex: I’m trying to break the habit of staying up too late. Tôi đang cố gắng bỏ thói quen thức quá khuya. |
||||
|
hurry |
n, v |
/ˈhʌri/ |
sự vội vàng, đi vội vàng, thúc giục |
|
|
Ex: She is in a hurry. Cô ấy đang vội. |
||||
|
igloo |
n |
/ˈɪɡluː/ |
lều tuyết |
|
|
Ex: They live in an igloo. Họ sống trong một chiếc lều tuyết. |
||||
|
impact |
n |
/ˈɪmpækt/ |
sự ảnh hưởng |
|
|
Ex: Her speech made a profound impact on everyone. Bài phát biểu của cô đã tạo ra một sự tác động sâu sắc đến mọi người. |
||||
|
independent |
adj |
/ˌɪndɪˈpendənt |
độc lập |
|
|
Ex: The country was declared independent in 1945. Đất nước được tuyên bố độc lập vào năm 1945. |
||||
|
interact |
v |
/ˌɪntərˈækt/ |
tương tác |
|
|
Ex: Teachers interact with each child every day.Giáo viên tương tác với từng đứa trẻ mỗi ngày. |
||||
|
interaction |
n |
/ˌɪntərˈækʃn/ |
sự tương tác |
|
|
Ex: The interaction of the two groups produced many good ideas. Sự tương tác của hai nhóm đã tạo ra nhiều ý tưởng hay. |
||||
|
lifestyle |
n |
/ˈlaɪfstaɪl/ |
lối sống |
|
|
Ex: Many people are trying to adopt a healthy lifestyle these days. Ngày nay, nhiều người đang cố gắng áp dụng một lối sống lành mạnh. |
||||
|
make crafts |
v |
/meɪk krɑːft/ |
làm đồ thủ công |
|
|
Ex: She likes making crafts. Cô ấy thích làm đồ thủ công. |
||||
|
maintain |
v |
/meɪnˈteɪn/ |
duy trì, gìn giữ |
|
|
Ex: Two countries have maintained close relations since 1945. Hai nước duy trì mối quan hệ thân thiết từ năm 1945. |
||||
|
musher |
n |
/ˈmʌʃər/ |
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo |
|
|
Ex: The musher led his team of sled dogs to home. Người thợ dẫn đoàn chó kéo xe của mình về nhà. |
||||
|
nomadic |
adj |
/nəʊˈmædɪk/ |
du mục |
|
|
Ex: Nomadic life is not easy. Cuộc sống du mục không hề dễ dàng. |
||||
|
offline |
adj, adv |
/ˌɒfˈlaɪn/ |
trực tiếp |
|
|
Ex: For offline orders, call this number. Đối với các đơn đặt hàng trực tiếp, hãy gọi số này. |
||||
|
online |
adj, adv |
/ˌɒnˈlaɪn/ |
trực tuyến |
|
|
Ex: He spends hours playing online games. Anh ấy dành hàng giờ để chơi trò chơi trực tuyến. |
||||
|
online learning |
n |
/ˌɔːnəˈmentl triː/ |
việc học trực tuyến |
|
|
Ex: Online learning helps us save much time. Học trực tuyến giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian. |
||||
|
revive |
v |
/rɪˈvaɪv/ |
làm sống lại, hồi sinh |
|
|
Ex: The flowers soon revived in water. Những bông hoa sớm hồi sinh trong nước. |
||||
|
serve |
v |
/sɜːrv/ |
phục vụ |
|
|
Ex: They served a wonderful meal to us. Họ phục vụ một bữa ăn tuyệt vời cho chúng tôi. |
||||
|
staple |
adj |
/ˈsteɪbl/ |
cơ bản, chủ yếu |
|
|
Ex: Rice is the staple diet in many Asian countries. Cơm là thực phẩm chính ở nhiều nước châu Á. |
||||
|
street food |
n |
/striːt fuːd/ |
thức ăn đường phố |
|
|
Ex: We enjoyed many delicious street foods in Thailand. Chúng tôi đã thưởng thức nhiều món ăn đường phố ngon ở Thái Lan. |
||||
|
tribal |
adj |
/ˈtraɪbl/ |
thuộc bộ tộc, thành bộ lạc |
|
|
Ex: They work together with the tribal groups in this area. Họ làm việc cùng với các nhóm bộ lạc trong khu vực này. |
||||
WORD FORM
|
Word |
Related words |
Transcription |
Meaning |
|
experience (n, v) kinh nghiệm, trải nghiệm |
experienced (adj) |
/ɪkˈspɪəriənst/ |
từng trải, có kinh nghiệm |
|
experiential (adj) |
/ɪkˌspɪriˈenʃl/ |
theo kinh nghiệm |
|
|
independent (adj) độc lập |
independent(n) |
/ˌɪndɪˈpendənt/ |
người độc lập |
|
independence (n) |
/ˌɪndɪˈpendəns/ |
nền độc lập |
|
|
depend (v) |
/dɪˈpend/ |
phụ thuộc |
|
|
dependent (adj) |
/dɪˈpendənt/ |
phụ thuộc, lệ thuộc |
|
|
dependent (n) |
/dɪˈpendənt/ |
người phụ thuộc |
|
|
dependence (n) |
/dɪˈpendəns/ |
sự phụ thuộc |
|
|
maintain (v) duy trì, gìn giữ |
maintenance (n) |
/ˈmeɪntənəns/ |
sự duy trì, bảo dưỡng |
|
interact(v) tương tác |
interaction (n) |
/ˌɪntərˈækʃn/ |
sự tương tác |
|
interactive (adj) |
/ˌɪntərˈæktɪv/ |
có tính tương tác |
|
|
interactively (adv) |
/ˌɪntərˈæktɪvlɪ/ |
tương tác |
|
|
nomadic (adj) du mục |
nomad (n) |
/ˈnəʊmæd/ |
người dân du mục |
|
revive (v) làm sống lại, hồi sinh |
revival (n) |
/rɪˈvaɪvl/ |
sự trở lại, hồi sinh |
|
revivalism (n) |
/rɪˈvaɪvəlɪzəm/ |
quá trình thức tỉnh |
|
|
revivalist (n) |
/rɪˈvaɪvəlɪst/ |
người đánh thức lòng tin |
GRAMMAR
- Future simple tense ( Thì tương lai đon)
- Cách sử dụng
– Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không phụ thuộc vào điều kiện nào.
E.g: We will go to the beach tomorrow.
(Chúng ta sẽ đi đến bãi biển vào ngày mai.)
I will write a book someday.
(Một ngày nào đó, tôi sẽ viết một cuốn sách.)
– Diễn tả dự đoán về tương lai dựa trên thông tin hiện có.
E.g: The weather looks like it will be nice tomorrow.
(Thời tiết dường như sẽ đẹp vào ngày mai.)
I think I will get a job offer soon.
(Tôi nghĩ tôi sẽ sớm nhận được một lời đề nghị việc làm.)
– Diễn tả quyết tâm hoặc lời hứa.
E.g: I will help you with your homework.
(Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
He will never forget her.
(Anh ta sẽ không bao giờ quên cô ấy.)
- Cấu trúc
|
Khẳng định |
S + will + V(infinitive) |
|
Phủ định |
S + will + not + V(infinitive) |
|
Nghi vấn |
Will + S + not + V(infinitive)? |
E.g: I will go to the park tomorrow. (Tôi sẽ đi đến công viên vào ngày mai.)
She will not attend the party tonight. (Cô ấy sẽ không tham dự bừa tiệc tối nay.)
Will you come to the meeting tomorrow? (Bạn sẽ đến cuộc họp vào ngày mai chứ?)
- Dấu hiệu nhận biết
|
Trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian như: |
in + thời gian trong tương lai (in 2 minutes: trong 2phút nữa) tomorrow: ngày mai next day / week/ next month/ next year: ngày tiếp theo/ tuần tới/ tháng tới/ năm tới |
|
Động từ chỉ khả năng sẽ xảy ra như: |
think/ believe/ suppose/…: nghĩ/ tin/ cho là perhaps/ probably: có lẽ promise: hứa |
- First conditional sentence (Câu điều kiện loại 1)
- Cách sử dụng
– Câu điều kiện loại 1 được dùng để diễn tả một giả định có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
E.g: If I get up early, I will go to school on time.
(Nếu tôi dậy sớm, tôi sẽ đi học đúng giờ.)
– Dùng để đề nghị hay gợi ý.
E.g: If you need a glass of water, I can get you one.
(Nếu anh cần một cốc nước, tôi có thể lấy giúp anh.)
– Dùng để cảnh báo hay hàm ý đe dọa:
E.g: If you don’t work hard, you won’t pass the exam.
(Nếu con không học hành chăm chỉ, con sẽ trượt kỳ thì.)
- Cấu trúc
|
If + S + V(s/es), S + will/ can/ may… + V |
- Lưu ý
* Trường hợp nói về sự thật hiển nhiên hoặc việc luôn đúng, ta dùng thì hiện tại đơn ở cả 2 vế của câu điều kiện.
|
If + S + V (s/es), S + V(s/es) If + S + V (s/es), V |
E.g: If we heat the chocolate, it smelts.
(Nếu chúng ta đun nóng sô cô la, nó sẽ tan chảy.)
Don’t touch anything if you don’t want to get out of here.
(Đừng chạm vào bất cứ thứ gì nếu cậu không muốn ra khỏi đây.)
* Câu điều kiện loại 1 phủ định (Unless = If…not)
Trong câu điều kiện phủ định, ta có thể dùng Unless thay cho If… not.
E.g: If you don’t pass the driving test, you cannot have a driving license.
= Unless you pass the driving test, you cannot have a driving license.
(Nếu bạn không vượt qua kỳ thi sát hạch lái xe, bạn sẽ không có bằng lái.)
Chú ý: đã dùng Unless thì trong câu không còn “not” nữa.
* Đảo ngữ câu điều kiện loại 1
Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1 sẽ giúp câu mang sắc thái lịch sự hơn và thường dùng trong trường hợp đưa ra lời yêu cầu, nhờ vả.
Cấu trúc:
|
Should + S + (not) + be +…, + S + will/may/can + V Should + S + (not) + V +…, + S + will/may/can + V |
E.g: If you are regularly late for school, you will be punished.
= Should you be regularly late for school, you will be punished.
= If you go to school late regularly, you will be punished.
= Should you go to school late regularly, you will be punished.
(Nếu bạn thường xuyên đi học muộn, bạn sẽ bị phạt.)
PRONUNCIATION
Clusters: /br/ and /pr/
- /br/=/b/ +/r/
|
/b/: mím nhẹ hai môi lại và nâng phần ngạc mềm để chặn luồng hơi trong khoang miệng, rồi mở miệng bật hơi từ phía trong ra. Khi phát âm, dây thanh sẽ rung lên. |
|||||||
|
/r/: co lưỡi về phía sau, cong đầu lưỡi lên để tạo nên một khoảng trống ở giữa miệng nhưng lưỡi không chạm tới chân răng trên. Khi phát âm, luồng hơi sẽ đi qua khoang miệng và đẩu lưỡi ra ngoài. |
|||||||
|
Ex: |
bride |
brilliant |
library |
bracelet |
brother |
breakfast |
|
- /pr/=/p/ +/r/
|
/p/: mím nhẹ hai môi lại và nâng phần ngạc mềm để chặn luồng hơi trong khoang miệng, rồi mở miệng bật hơi từ phía trong ra. Khi phát âm, dây thanh không rung. |
|||||||
|
/r/: co lưỡi về phía sau, cong đẩu lưỡi lên để tạo nên một khoảng trống ở giữa miệng nhưng lưỡi không chạm tới chân răng trên. Khi phát âm, luồng hơi sẽ đi qua khoang miệng và đầu lưỡi ra ngoài. |
|||||||
|
Ex: |
prize |
problem |
apricot |
pretty |
princess |
present |
|
- Sự khác nhau giữa /br/ và /pr/
« Khi phát âm cụm phụ âm /br/ gây rung ở họng còn /pr/ thì không tạo độ rung.
Tập phát âm các từ sau:
|
break |
pray |
practice |
bring |
brown |
|
pretty |
prize |
brave |
|
brush |
|
apricot |
brother |
prawn |
breath |
president |
|
pride |
bracelet |
broccoli |
April |
brilliant |





