VOCABULARY
|
WORD |
PRONNCIATION |
MEANING |
|
access (n) |
/ˈækses/ |
nguồn để tiếp cận, truy cập vào |
|
E.g. You need a password to get access to the computer system. Bạn cần có mật khẩu để truy cập vào hệ thống máy tính. |
||
|
addicted (adj) (+ to) |
/əˈdɪktɪd/ |
say mê, nghiện |
|
E.g. She is addicted to music. Cô ấy nghiện âm nhạc. |
||
|
advertisement (n) |
/ədˈvɜːtɪsmənt/ |
quảng cáo |
|
E.g. She scanned the advertisement pages of the newspapers. Cô ấy lướt qua các trang quảng cáo trên báo. |
||
|
bargain (v) |
/ˈbɑːrɡən/ |
mặc cả |
|
E.g. Anna often bargains in the shops for hours. Anna thường mặc cả hàng giờ trong các cửa hàng. |
||
|
complaint (n) |
/kəmˈpleɪnt/ |
lời phàn nàn / khiếu nại |
|
E.g. The most common complaint about this restaurant is about poor service. Khiếu nại thường gặp nhất về nhà hàng này là về dịch vụ kém. |
||
|
convenience (store) |
/kənˈviːniəns stɔːr/ |
(cửa hàng) tiện ích |
|
E.g. There is a convenience store outside the library. Có một cửa hàng tiện lợi bên ngoài thư viện. |
||
|
customer (n) |
/ˈkʌstəmər/ |
khách hàng |
|
E.g. I’m a regular customer of this shop. Tôi là khách hàng thân thiết của cửa hàng này. |
||
|
discount (n)(shop) |
/ˈdɪskaʊnt ʃɒp / |
(cửa hàng) hạ giá |
|
E.g. They’re offering a 10% discount on all sofas this month. Họ đang giám giả 10% cho tất cả các ghế xô pha trong tháng này. |
||
|
display (n, v) |
/dɪˈspleɪ/ |
sự trưng bày, bày biện, trưng bày |
|
E.g. The exhibition gives local artists an opportunity to display their work. Triển lãm mang đến cho các nghệ sĩ địa phương cơ hội trưng bày tác phẩm của họ. |
||
|
dollar store |
/ˈdɒlər stɔːr/ |
cửa hàng đồng giá (một đô la) |
|
E.g. Dollar store is a store where everything costs one dollar. Dollar store là cửa hàng mà mọi thứ đều có giá một đô la. |
||
|
fair (n) |
/feər/ |
hội chợ |
|
E.g. Let’s take the kids to the fair. Hãy đưa bọn trẻ đến hội chợ. |
||
|
farmers’ market (n) |
/ˈfɑːrmərz’ ˈmɑːrkɪt / |
chợ nông sản |
|
E.g. There’s a farmers’ market every Thursday from noon to 4 p.m. Có một phiên chợ nông sản vào thứ Năm hằng tuần từ trưa đến 4 giờ chiều. |
||
|
goods (n) |
/ɡʊdz/ |
hàng hoá |
|
E.g. The goods will be delivered within ten days. Hàng sẽ được giao trong vòng mười ngày. |
||
|
home-grown (adj) |
/ˌhəʊm ˈɡrəʊn/ |
tự trồng |
|
E.g. We often eat home-grown tomatoes. Chúng tôi thường ăn cà chua nhà trồng |
||
|
home-made (adj) |
/ˌhəʊm ˈmeɪd/ |
tự làm |
|
E.g. Home-made jam is usually better than the kinds you buy in the shops. Mứt nhà làm thường ngon hơn mua ngoài tiệm. |
||
|
item (n) |
/ˈaɪtəm/ |
món, hàng |
|
E.g. There are plenty of vegetarian items on the menu. Có rất nhiều món chay trong thực đơn. |
||
|
on sale |
/ɒn seɪl/ |
đang (được bán) hạ giá |
|
E.g. Shoes are on sale with £5 off. Giày đang được giảm giả £5. |
||
|
open-air market |
/ˌəʊpən ˈeər ˈmɑːrkɪt/ |
chợ họp ngoài trời |
|
E.g. There’s a big open-air market here on Saturdays. Có một cái chợ họp ngoài trời lớn ở đây vào thứ Bảy. |
||
|
price tag (n) |
/ˈpraɪs tæɡ/ |
nhãn ghi giá một mặt hàng |
|
E.g. I got a shock when I looked at the price tag. Tôi đã bị sốc khi nhìn vào nhãn giá |
||
|
schedule (n) |
/ˈʃedjuːl/ |
lịch trình, thời gian biểu |
|
E.g. I have a very flexible work schedule. Tôi có một lịch trình làm việc rất linh hoạt |
||
WORD FORMATION
|
Word |
Related words |
Transcription |
Meaning |
|
access (n) |
/ˈækses/ |
nguồn để tiếp cận, truy cập vào |
|
|
access (v) |
/ˈækses/ |
đăng nhập, xâm nhập |
|
|
accessibility (n) |
/əkˌsesəˈbɪləti/ |
tính có thể tiếp cận được |
|
|
accessible |
/əkˈsesəbl/ |
có thể tiếp cận được |
|
|
accession |
/əkˈseʃn/ |
sự đến gần, sự tiếp cận |
|
|
addicted (adj) (to) |
/əˈdɪktɪd/ |
say mê, nghiện |
|
|
addict (v) |
/ˈædɪkt/ |
nghiện, quá yêu thích |
|
|
addiction (n) |
/əˈdɪkʃn/ |
sự say mê, yêu thích |
|
|
advertisement (n) |
/ədˈvɜːtɪsmənt/ |
sự quảng cáo, bài quảng cáo |
|
|
advertise (v) |
/ˈædvərtaɪz/ |
quảng cáo |
|
|
advertising (n) |
/ˈædvərtaɪzɪŋ/ |
hoạt động quảng cáo, nghề quảng cáo |
|
|
advertiser (n) |
/ˈædvərtaɪzər/ |
người hoặc công ty quảng cáo |
|
|
complaint (n) |
/kəmˈpleɪnt/ |
lời phàn nàn / khiếu nại |
|
|
complain (v) |
/kəmˈpleɪn/ |
phàn nàn |
|
|
complainant (n) |
/kəmˈpleɪntənt/ |
người thưa kiện, người phàn nàn |
|
|
convenience (store) |
/kənˈviːniəns/ |
(cửa hàng) tiện ích |
|
|
convenient (adj) |
/kənˈviːniənt/ |
tiện ích, tiện lợi |
GRAMMAR
- Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất)
Trạng từ chỉ tần suất (Adverb of frequency) là trạng từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên hoặc tần suất diễn ra của một hành động.
1.1. Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng:
|
% |
Adverb of frequency |
Example |
|
100 % |
always |
I always go to school on time. |
|
90% |
usually |
We usually eat out on Sunday morning. |
|
80% |
normally/ generally |
He normally gets good mark. |
|
70% |
often/ frequently |
I often stay up late. |
|
50% |
sometimes |
My mother sometimes goes out with her friends. |
|
30% |
occasionally |
She occasionally goes to bed late. |
|
10% |
seldom |
We seldom talk together. |
|
5% |
hardly ever/ rarely |
My mother hardly ever gets angry. |
|
0% |
never |
I never go to school late. |
1.2. Vị trí trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất thường xuất hiện ở 3 vị trí: trước động từ thường, sau trợ động từ, và sau động từ TO BE.
– Đứng sau động từ TO BE
E.g. He is sometimes late for school.
(Thỉnh thoảng anh ta đi học muộn.)
I don’t like her, she’s never on time.
(Tớ chả thích cô ta, cô ta chẳng bao giờ đúng giờ cả.)
Đứng trước động từ thường:
E.g. I often go to the movie with my friends.
(Tớ thường đi xem phim với các bạn của tớ.)
I rarely see her even though we live in the same building.
(Tớ hiếm khi thấy cô ấy dù chúng tớ sống cùng 1 tòa nhà.)
Đứng giữa trợ động từ và động từ chính
E.g. I have never been abroad.
(Tôi chưa bao giờ ra nước ngoài.)
You should always check your message.
(Bạn nên thường xuyên kiêm tra tin nhắn.)
* Chú ý: Các trạng từ chỉ tần suất (trừ always, hardly, ever và never) còn có thể xuất hiện ở đầu câu và cuối câu. Vị trí đứng đầu câu được dùng với mục đích nhấn mạnh.
E.g. Our English teacher usually gives US many assignments.
🡪 Our English teacher gives us many assignments usually.
🡪 Usually, our English teacher gives us many assignments.
(Giáo viên Tiếng Anh của chúng tôi thường giao rất nhiều bài tập.)
- Present simple for future events (Thì hiện tại đơn dùng cho các sự kiện ởtương lai)
2.1. Cấu trúc
- Cấu trúc thì hiện tại đơn đối với động từ thường
|
Khẳng định |
S + V-s/es |
|
Phủ định |
S + do/does + not + V |
|
Nghi vấn |
Do/Does + S + V? |
- Cấu trúc thì hiện tại đơn đối với động từ to be
|
Khẳng định |
S+ am/is/are + N/Adj |
|
Phủ định |
S + am/is/are + not + N/Adj |
|
Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + N/Adj? |
2.2. Cách dùng thì hiện tại đơn
- Thì hiện tại đơn nói về một sự thật hiển nhiên, một chân lý đúng.
E.g. The Sun rises in the East and sets in the West.
(Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây.)
- Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động lặp đi lặp lại như một thói quen ở hiện tại.
E.g. I get up early every morning.
(Tôi dậy sớm mỗi sáng.)
- Thì hiện tại đơn diễn tả một việc sẽ xảy ra trong tương lai có lịch trình cụ thể (lịch chiếu phim, tàu xe, thời gian biểu, sự kiện…)
E.g. The football match starts at 8 o’clock.
(Trận bóng sẽ diên ra lúc 8 giờ.)
Our flight takes off at 9 p.m, so we have to go early at least 1 hour.
(Chuyến bay của chúng ta sẽ cất cánh lúc 9 giờ tối vì vậy chúng ta phải đến sớm ít nhất 1 tiếng.)
2.3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn trong câu thường có những từ sau:
Every day (mỗi ngày), every month (mỗi tháng), every week (mỗi tuần) ….
Always (luôn luôn)
Often (thường xuyên)
Usually (thường)
Rarely (hiếm khi)
Generally (thông thường, như thường lệ)
Frequently (thườngxuyên) …
PRONUNCIATION
Clusters: /sp/ and /st/
- /sp/
|
/sp/ = /s/ + /p/ |
|
|
/s/: mặt lưỡi chạm nhẹ vào lợi hàm răng trên, phần ngạc mềm được nâng lên. Sau đó, hơi được đẩy thoát ra giữa mặt lưỡi và lợi hàm trên nhưng không tạo ra độ rung ở cổ họng. |
|
|
/p/: mím nhẹ hai môi và nâng ngạc mềm lên để chặn luồng khí trong miệng, sau đó bật hơi để tạo ra mà không làm rung dây thanh trong cổ họng. |
|
E.g.
|
speciality |
spend |
speak |
|
sport |
spare |
spa |
- /st/
|
/st/ = /s/ + /t/ |
|
|
/s/: mặt lưỡi chạm nhẹ vào lợi hàm răng trên, phần ngạc mềm được nâng lên. Sau đó, hơi được đẩy thoát ra giữa mặt lưỡi và lợi hàm trên nhưng không tạo ra độ rung ở cổ họng. |
|
|
/t/: đầu lưỡi chạm vào lợi hàm trên và nâng phần ngạc mềm lên để chặn luồng khí trong miệng. Sau đó, bật mạnh hơi để tạo ra âm /t/ mà không làm rung dây thanh. |
|
E.g.
|
costume |
star |
stand |
|
west |
stylist |
test |
- Sự khác nhau giữa /sp/ và /st/
Về mặt âm thanh: sự khác biệt của cụm phụ âm /sp/ và /st/ xuất phát từ sự khác biệt của vị trí môi và lưỡi khi bật hơi phát âm âm /p/ và /t/.
– Với âm /p/ lưỡi thả lỏng nhưng hai môi lại mím nhẹ.
– Với âm /t/ đầu lưỡi lại chạm vào lợi hàm trên và hai môi hé mở.
|
/sp/ |
/st/ |
|
spill |
still |
|
spy |
style |
Về mặt chính tả:
– Cụm phụ âm /sp/ được phát âm trong các từ có cụm chữ cái sp.
E.g. spill, spa, sport,…
– Cụm phụ âm /st/ được phát âm trong các từ có cụm chữ cái st.
E.g. still, costume, longest,…





