I. VOCABULARY
|
Stt |
Word |
Type |
Pronunciation |
Meaning |
|
1 |
amazing |
(adj) |
/əˈmeɪzɪŋ/ |
ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ |
|
|
E.g. Rain forests are filled with amazing creatures. Rừng mưa nhiệt đới chứa đầy những sinh vật tuyệt vời. |
|||
|
2 |
army-like |
(adj) |
/ˈɑːmi-laɪk/ |
như trong quân đội |
|
|
E.g. My son attended an army-like course last year. Năm ngoái con trai tôi đã tham gia một khoá học như trong quân đội. |
|||
|
3 |
astounding |
(adj) |
/əˈstaʊndɪŋ/ |
làm sửng sốt, làm kinh ngạc |
|
|
E.g. The performance was an astounding success. Buổi biểu diễn đã thành công một cách đáng kinh ngạc. |
|||
|
4 |
brilliant |
(adj) |
/ˈbrɪliənt/ |
rất ấn tượng, rất thông minh |
|
|
E.g. Her performance was truly brilliant. Màn trình diễn của cô ấy thực sự xuất sắc. |
|||
|
5 |
campus |
(n) |
/ˈkæmpəs |
khuôn viên trường học |
|
|
E.g. He lives on the campus. Anh ấy sống trong khuôn viên trường. |
|||
|
6 |
complex |
(n) |
/ˈkɒmpleks/ |
khu liên hợp, quần thể |
|
|
E.g. They live in a large apartment complex. Họ sống trong một khu liên hợp lớn. |
|||
|
7 |
confidence |
(n) |
/ˈkɒnfɪdəns/ |
niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin |
|
|
E.g. She’s completely lacking in confidence. Cô ấy hoàn toàn thiếu tự tin. |
|||
|
8 |
coral reef |
(n) |
/ˈkɒrəl ri:f// |
rạn san hô |
|
|
E.g. Coral reefs are particularly sensitive to human-caused ocean changes. Các rạn san hô đặc biệt nhạy cảm với những thay đổi của đại dương do con người gây ra. |
|||
|
9 |
eco-tour |
(n) |
/iːkəʊ- tʊə(r)/ |
du lịch sinh thái |
|
|
E.g. We are now more aware of environment protection after we took an eco-tour. Bây giờ chúng tôi nhận thức rõ hơn về việc bảo vệ môi trường sau khi tham gia chuyến du lịch sinh thái. |
|||
|
10 |
embarrassing |
(adj) |
/ɪmˈbærəsɪŋ/ |
bối rối, ngượng ngùng, xấu hổ |
|
|
E.g. It was so embarrassing to sing in public. Thật ngại khi hát trước đám đông |
|||
|
11 |
exhilarating |
(adj) |
/ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ |
đầy phấn khích |
|
|
E.g. My first parachute jump was an exhilarating experience. Lần nhảy dù đầu tiên của tôi là một trải nghiệm thú vị. |
|||
|
12 |
experience |
(n) |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
sự trải nghiệm, kinh nghiệm |
|
|
E.g, I have over ten years’ experience as a teacher. Tôi có hơn mười năm kinh nghiệm làm giáo viên. |
|||
|
13 |
explore |
(v) |
/ɪkˈsplɔː(r)/ |
khám phá, tìm tòi, học hỏi |
|
|
E.g. As soon as we arrived on the island we were eager to explore. Ngay khi đặt chân đến đảo, chúng tôi háo hức khám phá. |
|||
|
14 |
fauna |
(n) |
/ˈfɔːnə/ |
tất cả động vật của một khu vực |
|
15 |
flora |
(n) |
/ˈflɔːrə/ |
tất cả thực vật của một khu vực |
|
|
E.g. This local flora and fauna is very diverse. Hệ thực vật và động vật ở địa phương này rất đa dạng. |
|||
|
16 |
helpless |
(adj) |
/ˈhelpləs/ |
cần giúp đỡ, không thể tự lực |
|
|
E.g. Children are the most helpless victims of war. Trẻ em là nạn nhân bất lực nhất của chiến tranh. |
|||
|
17 |
lack |
(n, v) |
/læk/ |
sự thiếu, thiếu |
|
|
E.g. Passengers complained about the lack of information when flights were cancelled. Hành khách phàn nàn về việc thiếu thông tin khi chuyến bay bị hủy. |
|||
|
18 |
learn by rote |
phr. |
/lɜːn baɪ rəʊt/ |
học vẹt, thuộc lòng |
|
|
E.g. I couldn’t answer his question because I learned by rote. Tôi không thể trả lời câu hỏi của anh ấy bởi vì tôi chỉ học vẹt. |
|||
|
19 |
memorable |
(adj) |
/ˈmemərəbl/ |
đáng nhớ |
|
|
E.g. The holiday provided many memorable moments. Kỳ nghỉ đã mang lại nhiều khoảnh khắc đáng nhớ. |
|||
|
20 |
performance |
(n) |
/pəˈfɔːməns/ |
buổi biểu diễn |
|
|
E.g. The performance starts at seven. Buổi biểu diễn bắt đầu lúc bảy giờ. |
|||
|
21 |
picturesque |
(adj) |
/ˌpɪktʃəˈresk/ |
đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh) |
|
|
E.g. She lives in a very picturesque village in Suffolk. Cô ấy sống trong một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở Suffolk. |
|||
|
22 |
seabed |
(n) |
/ˈsiːbed/ |
đáy biển |
|
|
E.g. The ship has been lying on the seabed for more than 50 years. Con tàu đã nằm dưới đáy biển hơn 50 năm. |
|||
|
23 |
snorkelling |
(n) |
/ˈsnɔːkəlɪŋ/ |
lặn có sử dụng ống thở |
|
|
E.g. We are interested in going snorkelling. Chúng tôi rất thích đi lặn sử dụng ống thở |
|||
|
24 |
theme |
(n) |
/θiːm/ |
chủ đề, đề tài |
|
|
E.g. Environment protection is the main theme of this year’s festival. Bảo vệ môi trường là chủ đề chính của lễ hội năm nay. |
|||
|
25 |
thrilling |
(adj) |
/ˈθrɪlɪŋ/ |
rất phấn khích, rất vui, gay cấn |
|
|
E.g. The game had a thrilling finale, with three goals scored in the last five minutes. Trận đấu diễn ra gay cấn ở những phút cuối với 3 bàn thắng được ghi trong 5 phút cuối. |
|||
|
26 |
touching |
(adj) |
/ˈtʌtʃɪŋ/ |
gây xúc động, tạo càm giác đồng cảm |
|
|
E.g. It was a touching story that moved many of us to tears. Đó là một câu chuyện cảm động khiến nhiều người trong chúng tôi rơi nước mắt. |
|||
|
27 |
tribal dance |
(n) |
/ˈtraɪbl dɑːns |
điệu nhảy dân tộc |
|
|
E.g. We enjoyed tribal dances at the communal house at night. Chúng tôi thưởng thức những điệu nhảy dân tộc tại nhà Rông vào ban đêm. |
|||
|
28 |
spectacular |
(adj) |
/spekˈtækjələ(r)/ |
đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ |
|
|
E.g. There was a spectacular sunset last night. Có một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp vào chiều tối qua. |
|||
|
29 |
unpleasant |
(adj) |
/ʌnˈpleznt/ |
không thoải mái, không vui vẻ |
|
|
E.g. Last week’s vacation was an unpleasant experience. Kỳ nghỉ tuần trước là một trải nghiệm không vui vẻ. |
|||
II.WORD FORMATION
|
Words |
Related words |
Transcription |
Meaning |
|
amazing (adj) ngạc nhiên, kinh ngạc |
amazement (n) |
/əˈmeɪzmənt/ |
sự ngạc nhiên, kinh ngạc |
|
amazed (adj) |
/əˈmeɪzd/ |
ngạc nhiên, kinh ngạc |
|
|
amaze (v) |
/əˈmeɪz/ |
làm kinh ngạc |
|
|
amazingly (adv) |
/əˈmeɪzɪŋli/ |
một cách kinh ngạc |
|
|
astounding (adj) làm sững sờ, làm sửng sốt, làm kinh ngạc |
astound (v) |
/əˈstaʊnd/ |
làm kinh ngạc, làm kinh hoàng |
|
astoundingly (adv) |
/əˈstaʊndɪŋli/ |
một cách kinh ngạc, kinh hoàng |
|
|
confidence (n) niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin |
confident (adj) |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
tin tường, chắc chắn, tự tin |
|
confidential (adj) |
/ˌkɒnfɪˈdenʃl/ |
tế nhị, kín, bí mật |
|
|
embarrassing (adj) làm ai bối rối, ngượng ngùng |
embarrass (v) |
/ɪmˈbærəs/ |
xấu hổ, lúng túng |
|
embarrassed (adj) |
/ɪmˈbærəst/ |
cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng |
|
|
embarrassingly (adv) |
/ɪmˈbærəsɪŋli/ |
một cách xấu hổ, ngượng ngùng |
|
|
embarrassment (n) |
/ɪmˈbærəsmənt/ |
sự xấu hổ, ngượng ngùng |
|
|
explore (v) khám phá, tìm tòi, học hỏi |
exploration (n) |
/ˌekspləˈreɪʃn/ |
sự thăm dò, sự thám hiểm |
|
exploratory (adj) |
/ɪkˈsplɒrətri |
để thăm dò, thám hiểm |
|
|
explorer (n) |
/ɪkˈsplɔːrə(r)/ |
người thăm dò, người thám hiểm |
|
|
helpless (adj) cần giúp đỡ, không thể tự l |
helplessness (n) |
/ˈhelpləsnəs/ |
tình trạng không tự lực được |
|
helplessly (adv) |
/ˈhelpləsli/ |
một cách bất lực |
|
|
help (v) |
/ˈhelp/ |
giúp đỡ |
|
|
helpful (adj) |
/ˈhelpfl/ |
giúp đỡ, giúp ích, có ích |
|
|
helpfully (adv) |
/ˈhelpfəli/ |
một cách có ích |
|
|
helpfulness (n) |
/ˈhelpflnəs/ |
sự có ích |
|
|
helper (n) |
/ˈhelpə(r)/ |
người giúp đỡ |
|
|
memorable (adj) đáng nhớ |
memorably (adv) |
/ˈmemərəbli/ |
đáng ghi nhớ |
|
memorial (n) |
/məˈmɔːriəl/ |
đài tưởng niệm |
|
|
memorial (adj) |
/məˈmɔːriəl/ |
để ghi nhớ, để tưởng niệm |
|
|
memory (n) |
/ˈmeməri/ |
ký ức, trí nhớ |
|
|
memorize (v) |
/ˈmeməraɪz |
học thuộc lòng, ghi nhớ |
|
|
performance (n) buổi biểu diễn |
perform (v) |
/pəˈfɔːm/ |
biểu diễn |
|
performer (n) |
/pəˈfɔːmə(r) |
người biêu diễn |
|
|
performative (adj) |
/pəˈfɔːmətɪv/ |
biểu hiện |
|
|
unpleasant (adj) không thoải mái, không vui vẻ |
unpleasantly (adv) |
/ʌnˈplezntli/ |
một cách không hài lòng |
|
unpleasantness (n) |
/ʌnˈplezntnəs/ |
cảm giác không hài lòng |
|
|
pleasure (n) |
/ˈpleʒə(r)/ |
sự hài lòng |
|
|
pleasant (adj) |
/ˈpleznt/ |
vui vẻ, dễ chịu |
|
|
please (v) |
/pliːz/ |
làm vui lòng, làm hài lòng |
GRAMMAR.
- PRESENT PERFECT – THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH
|
Cấu trúc |
(+) S + have/ has + V3/V-ed +… (-) S + have/ has + not + V3/V-ed +… (?) Have/ Has + S + V3/V-ed +… Wh-question + have/ has + S + V3/V-ed…? |
|
Cách dùng |
– Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ mà không biết rõ thời điểm và đã hoàn thành ở hiện tại. – Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm (never, ever…) – Diễn tả hành động vừa mới xảy ra, hoặc vừa mới kết thúC. – Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại hoặc tương lai. |
|
Dấu hiệu nhận biết |
– since + mốc thời gian – for + khoảng thời gian – ever, never, already, yet, just, recently, lately – so far, up to now, up to present – the first/ second/ third.. .time |
Example:
- My parents have bought an expensive car.
(Ba mẹ tôi đã mua một chiếc xe hơi đắt tiền.)
- Sarah hasn’t talked to me since we argued.
(Sarah đã không nói chuyện với tôi kể từ khi chúng tôi cãi nhau.)
- My friends and I have played this game more than 4 times.
(Bạn tôi và tôi đã chơi trò chơi này hơn 4 lần rồi.)
- This is the first time I have watched this movie.
(Đây là lần đầu tiên tôi xem bộ phim này.)
- She is the smartest girl I have ever met.
(Cô ấy là cô gái thông minh nhất tôi từng gặp.)
- I’ve lost my phone, so now I can’t contact anyone.
(Tôi đã làm mất điện thoại nên giờ tôi không thể liên lạc với bất kỳ ai.)
- CÁCH CHUYỂN ĐỔI TỪ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH SANG QUÁ KHỨ ĐƠN (VÀ NGUỢC LẠI)
|
Dạng 1: |
(Đã không làm gì trong bao lâu à* Đã bao lâu từ lần cuối làm gì) S + have/ has + not + V3/V-ed + for + khoảng thời gian à It’s + thời gian … since …+ last + QKĐ (khẳng định) |
|
E.g. I haven’t seen my father for one month. (Tôi đã không gặp bố của tôi khoảng 1 tháng.) à It is one month since I last saw my father. (Đã một tháng kể từ lần cuối tôi gặp bố tôi.) E.g. Anna hasn’t had her hair cut for over three months. (Anna đã không cat tóc hơn 3 tháng rồi.) à It is three months since Anna last had her hair cut. (Đã 3 tháng kể từ lần cuối Anna cắt tóc.) |
|
|
Dạng 2: |
(Chưa bao giờ làm việc này trước đó à Lần đầu tiên làm việc này) S + have/ has + not + V3/V-ed + before. à This is + the first time + S + have/ has + V3/V-ed… |
|
E.g. I haven’t seen that man here before. (Tôi chưa bao giờ gặp người đàn ông đó ở đây trước đó.) à This is the first time I have met that man here. (Đây là lần đầu tiên tôi gặp người đàn ông đó ở đây.) E.g. This is the first time I have read this book. (Đây là lần đầu tiên tôi đọc cuốn sách này.) à I haven’t read this book before. (Tôi chưa bao giờ đọc cuốn sách này trước đó.) |
|
|
Dạng 3: |
(Đã không làm việc gì từ khi nào/ khoảng bao lâu à lần cuối làm việc gì là khi nào) Cấn trúc 1: S + have/ has + not + V3/V-ed + since / for + … à S + last + V-ed …+ago. à The last time + S + V-ed + was + thời gian Cấu trúc 2: S + last + V-ed + WHEN + S + V-ed. à S + have/ has + not + V3/V-ed + SINCE + S + V-ed |
|
|
E.g. I haven’t heard about him since August. (Tôi đã không nghe tin tức về anh ta từ tháng Tám.) à The last time I heard about him was in August. (Lần cuối tôi nghe tin tức về anh ta là vào tháng Tám.) E.g. I haven’t seen him for 2 years. (Tôi đã không gặp anh ấy khoảng hai năm rồi.) à I last saw him 2 years ago. (Lần cuối tôi gặp anh ta là 2 năm trước.) E.g. I last saw him when I was in grade 4. (Lần cuối cùng tôi gặp anh ta là khi tôi học lớp 4.) à I haven’t seen him since I was in grade 4. (Tôi đã không gặp anh ta từ khi tôi học lớp 4.) |
|
Dạng 4: |
(Đã làm gì khoảng bao lâu à bắt dầu làm việc này từ bao lâu trước đó) S + have/ has + V3/Ved + for + thời gian. à S + began/ started + V-ing + thời gian + ago. |
|
|
E.g. I have worked here for ten years. (Tôi đã làm việc ở đây khoảng 10 năm.) à I began working here ten years ago. (Tôi bắt đầu làm việc ở đây 10 năm trước.) à It started raining two days ago. (Trời bắt đầu mưa từ 2 ngày trước.) à It has rained for two days. (Trời đã mưa khoảng 2 ngày rồi.) |
|
Dạng 5: |
(Làm việc gì khi nào à đã làm việc đó khoảng bao lâu) When + did + S + V? à How long have/ has + S + V3/Ved…? |
|
|
E.g. When did you buy this car? (Cậu mua chiếc ô tô này khi nào vậy?) à How long have you bought this car? (Cậu đã mua chiếc ô tô này bao lâu rồi?) |
IV.PRONUNCIATION
SOUND /j/ and /w/
- SOUND /j/
1.1. Cách phát âm âm /j/
|
Loại âm |
/j/ là một phụ âm hữu thanh |
|
|
Cách phát âm |
Bước 1: Để môi hở nhẹ và lưỡi ở vị trí thả lỏng tự nhiên. Bước 2: Cong lưỡi và nâng thân lưỡi lên phía vòm lợi nhưng không chạm vào ngạc cứng đồng thời đặt đầu lưỡi phía sau răng cửa dưới và phát ra âm /j/. * Lưu ý: Đây là một phụ âm hữu thanh nên thanh quản rung khi bạn phát âm âm này. Để kiểm tra xem mình phát âm có đúng không. Đặt bàn tay lên cổ họng và kiểm tra độ rung. |
|
|
Hình minh hoạ |
||
|
Ví dụ |
use /ju:z/ |
sử dụng |
|
new /nju:/ |
mới |
|
|
year /jɪə(r)/ |
năm |
|
|
yolk /jəʊk/ |
lòng đỏ trứng |
|
|
yes /jes/ |
đúng, dạ, vâng |
|
1.2. Dấu hiệu nhận biết âm /l/
1.2.1. “y” thường được phát âm là /j/
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
yam |
n |
/jæm/ |
củ từ, khoai mờ |
|
yes |
n |
/jes/ |
dạ, vâng |
|
year |
n |
/jɪə(r)/ |
năm |
|
yesterday |
adv |
/ˈjestədeɪ/ |
ngày hôm qua |
|
young |
adj |
/jʌŋ/ |
trẻ, tuổi trẻ |
|
yet |
adv |
/jet/ |
vẫn chưa |
|
your |
determiner |
/jɔː(r)/ |
của bạn (từ sở hữu) |
|
yellow |
adj |
/ˈjeləʊ/ |
màu vàng |
|
yolk |
n |
/jəʊk/ |
lòng đỏ trứng |
|
yak |
n |
/jæk/ |
bò Tây Tạng |
1.2.2. “u” có thể được phát âm là /jʊ/ hay /ju:/
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
humour |
adj |
/ˈhjuːmə(r) |
hài hước, hóm hỉnh |
|
museum |
n |
/mjuˈziːəm/ |
viện bảo tàng |
|
cucumber |
n |
/ˈkjuːkʌmbə(r)/ |
dưa chuột |
|
commune |
n |
/ˈkɒmjuːn/ |
xã, công xã |
|
cure |
n/v |
/kjʊə(r)/ |
chữa trị |
|
pure |
adj |
/pjʊə(r)/ |
trong sạch, tinh khiết |
|
during |
pre |
ˈdjʊərɪŋ/ |
trong suốt (quá trình) |
|
curious |
adj |
/ˈkjʊəriəs/ |
tò mò, hiếu kỳ |
|
furious |
adj |
/ˈfjʊəriəs/ |
giận dữ, mãnh liệt |
1.2.3. “ui” có thể được phát âm là /ju:/
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
suit |
n |
/sju:t/ |
bộ com-lê |
|
suitable |
adj |
/’sju:tobl/ |
phù hợp |
|
suitor |
n |
/’ sju:to(r)/ |
người cầu hôn, đương sự |
|
pursuit |
n |
/pə‘sju:t/ |
theo đuổi |
Ngoại lệ:
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
tuition |
n |
/tuˈɪʃn/’ |
sự dạy học, học phí |
|
suicide |
n |
/ˈsuːɪsaɪd/ |
|
1.2.4. “ea” có thể được phát âm là /j/
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
beauty |
n |
/bju:ti/ |
vẻ đẹp |
|
beautiful |
adj |
/bju:tɪfl/ |
đẹp đẽ |
- SOUND /w/
2.1. Cách phát âm âm /w/
|
Loại âm |
/w/ là một phụ âm hữu thanh |
|
|
Cách phát âm |
Bước 1: Mở tròn môi, hơi chu miệng ra ngoài Bước 2: Hai môi tạo vòng tròn nhỏ Bước 3: Nâng lưỡi lên và nhanh chóng dịch chuyển hai khóe môi hướng về hướng tai để phát ra âm /w/. * Lưu ý: Đây là một phụ âm hữu thanh nên thanh quản rung khi bạn phát âm âm này. Để kiểm tra xem mình phát âm có đúng không. Đặt bàn tay lên cổ họng và kiểm tra độ rung. |
|
|
Hình minh hoạ |
||
|
Ví dụ |
water /ˈwɔːtər/ |
nước |
|
weight /weɪt/ |
cân nặng |
|
|
wonder /ˈwʌndər/ |
thắc mắc |
|
|
wave /weɪv/ |
sóng |
|
2.2. Dấu hiệu nhận biết âm /w/
– w thường được đọc là /w /khi nó đứng đầu từ vụng hoặc đúng sau s, a.
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
way |
(n) |
/weɪ/ |
cách thức, con đường |
|
want |
(v) |
/wɒnt/ |
muốn |
|
win |
(v) |
/wɪn/ |
chiến thắng |
|
wing |
(n) |
/wɪŋ/ |
cánh |
|
awake |
(adj) |
/əˈweɪk/ |
tỉnh giấc |
|
award |
(n) |
/əˈwɔːrd/ |
giải thưởng |
|
aware |
(adj) |
/əˈweə(r)/ |
nhận thức được |
|
away |
(adv) |
/əˈweɪ/ |
ra phía xa |
|
swim |
(v) |
/swɪm/ |
bơi |
|
swan |
(n) |
/swɒn/ |
thiên nga |
– Phát âm w trong cụm WH- question
WH luôn được phát âm /w/ khi nó không đứng trước O. Cụ thể như sau:
- WH + U/E/A/I/… à WH đọc là /w/
- WH + O + … à WH đọc là /h/, w là ầm câm
E.g.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
what |
/wɒt/ |
cái gì |
|
where |
/weə(r)/ |
ở đâu |
|
why |
/waɪ/ |
tại sao |
|
when |
/wen/ |
khi nào |
|
which |
/wɪtʃ/ |
cái nào (lựa chọn) |
|
white |
/waɪt/ |
màu trắng |
|
whale |
/weɪl/ |
cá voi |
|
while |
/waɪl/ |
trong khi |
E.g. w là âm câm
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
who |
/hu:/ |
ai, người nào |
|
whom |
/hu:m/ |
ai, người nào |
|
whose |
/hu:z/ |
của ai |
|
whole |
/həʊl/ |
tất cả |
Ngoài ra ta còn có w là âm câm trong các trường hợp sau:
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
|
|
|
|
|
two |
(n) |
/tu:/ |
số 2 |
|
answer |
(v,n) |
/ˈænsər/ |
câu trả lời |
|
wrap |
(v) |
/ræp/ |
gói, bọc lại |
|
wreak |
(v) |
/ri:k/ |
tổn thương, làm hại ai |
|
wreath |
(n) |
/riːθ/ |
vòng hoa |
|
wreck |
(v) |
/rek/ |
sự phá hỏng |
|
write |
(v) |
/raɪt/ |
viết |
|
wring |
(v) |
/rɪŋ/ |
vắt nước |
Một số từ có cách viết không chứa w nhưng có phát âm w
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
one |
(n) |
/wʌn/ |
số 1 |
|
once |
(adv) |
/wʌns/ |
1 lần |
|
question |
(n) |
/ˈkwestʃən/ |
câu hỏi |
|
quality |
(n) |
ˈkwɒləti/ |
chất lượng |
|
qualification |
(n) |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ |
phẩm chất, bằng cấp, chứng chi |
|
quite |
(adv) |
/kwaɪt/ |
tương đối, khá là |
|
quiet |
(adj) |
/ˈkwaɪət/ |
lặng, yên tĩnh |
|
quarter |
(n) |
/ˈkwɔːrtər/ |
một phần tư |
|
squash |
(v) |
/skwɒʃ/ |
nghiền nát, giẫm nát |





